décolérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nguôi giận, hạ cơn giận: Hành động dần dần bớt tức giận, trở nên bình tĩnh hơn sau một sự việc gây phẫn nộ. Từ này thường được dùng trong dạng phủ định "ne pas décolérer" (không nguôi giận).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a mis du temps à décolérer après cette injustice. (Anh ấy đã mất một lúc mới nguôi giận sau sự bất công đó.)
    • Malgré nos excuses, elle ne décolère pas. (Mặc cho lời xin lỗi của chúng tôi, ấy vẫn không nguôi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas décolérer": (Cụm từ cố định) Không nguôi giận, vẫn tiếp tục tức giận về một điều đó.
    • Depuis l'incident, mon père ne décolère pas. (Kể từ sự việc đó, bố tôi vẫn không nguôi giận.)
    • Les supporters ne décolèrent pas après la défaite de leur équipe. (Các cổ động viên vẫn không nguôi giận sau thất bại của đội mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Se calmer (v.pr): Tự trấn tĩnh, bình tĩnh lại. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
  • S'apaiser (v.pr): Dịu đi, nguôi ngoai (thường dùng cho cảm xúc hoặc tình huống).
  • Colère (n.f): Cơn giận, sự tức giận. (Từ gốc tạo nên "décolérer").
Từ đồng nghĩa
  • Se rabibocher (v.pr): Làm lành, hòa giải (sau một cuộc cãi vã).
  • Passer sa colère: (Cụm từ) Nguôi cơn giận.
Từ trái nghĩa
  • S'énerver (v.pr): Nổi nóng, cáu giận.
  • Se mettre en colère (v.pr): Nổi giận.
nội động từ
  1. (Ne pas décolérer) không nguôi giận

Từ gần giống