décollation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chặt đầu, sự chém đầu: Hành động cắt đứt đầu khỏi thân thể, thườngmột hình thức xử tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décollation de saint Jean-Baptiste est un sujet fréquent dans l'art chrétien. (Sự chém đầu của thánh Gioan Tẩy Giảmột chủ đề thường thấy trong nghệ thuật đốc.)
    • La guillotine était un instrument de décollation pendant la Révolution française. (Máy chémmột công cụ dùng để chặt đầu trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décollation" trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử thường đề cập đến việc tử đạo hoặc hành quyết.
    • La fête liturgique commémore la décollation du prophète. (Ngày lễ phụng vụ tưởng niệm việc vị ngôn sứ bị chém đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoller (động từ): có nghĩa chính là "cất cánh" (máy bay) hoặc "bong ra". Nghĩa gốc liên quan đến "tách rời" nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, KHÔNG dùng để chỉ hành động "chặt đầu". Từ "décollation" là một danh từ chuyên biệt.
  • Décapitation (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩasự chặt đầu.
    • La décapitation était une peine capitale. (Việc chặt đầumột hình phạt tử hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Décapitation (n): sự chặt đầu.
  • Supplice de la guillotine (cụm từ): hình phạt bằng máy chém.
Lưu ý
  • Từ "décollation" rất cụ thể trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc pháp lý. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "décapitation" được dùng phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn với động từ "décoller" (cất cánh) trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống cái
  1. sự chặt đầu, sự chém đầu