décommander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hủy đơn đặt (hàng, dịch vụ): Hành động thông báo không tiếp tục hoặc không muốn nhận một đơn hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước đó.
- Báo thôi, hủy bỏ (một cuộc hẹn, lời mời): Hành động thông báo rằng một cuộc hẹn, một buổi gặp mặt hoặc lời mời đã được sắp xếp trước đó sẽ không diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã phải hủy đơn đặt sách của mình.)
- (Tôi phải báo thôi bữa tối tối nay, tôi bị ốm.)
- (Chúng tôi đã báo thôi mời khách vì trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire décommander": Bị thông báo hủy bỏ (thường dùng cho các nghệ sĩ, diễn giả).
- Le conférencier s'est fait décommander à la dernière minute. (Diễn giả đã bị thông báo hủy buổi nói chuyện vào phút chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Décommandation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ, lời báo thôi.
- La décommandation du spectacle a déçu beaucoup de gens. (Việc hủy buổi biểu diễn đã làm nhiều người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Annuler: hủy bỏ (nói chung).
- Supprimer: xóa bỏ, hủy bỏ.
Từ trái nghĩa
- Commander: đặt hàng, đặt trước.
- Confirmer: xác nhận.
Các cụm từ liên quan
- Décommander une réservation: hủy đặt chỗ.
- N'oubliez pas de décommander votre réservation si vous ne pouvez pas venir. (Đừng quên hủy đặt chỗ của bạn nếu bạn không thể đến.)
ngoại động từ
- hủy dơn đặt (hàng...).
- Décommander une robehủy đơn đặt may áo.
- báo thôi.
- Décommander des invitésbáo thôi mời khách.
- Décommander un rendez-vousbáo thôi hẹn gặp.