décongélation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm tan đông, sự rã đông: Quá trình làm cho một vật đông cứng (thường là thực phẩm) trở lại trạng thái bình thường bằng cách tăng nhiệt độ lên trên điểm đóng băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La décongélation du poulet prend plusieurs heures. (Việc rã đông thịt gà mất nhiều giờ.)
- Il est important de contrôler la température pendant la décongélation. (Việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình làm tan đông là rất quan trọng.)
- La décongélation lente au réfrigérateur est la méthode la plus sûre. (Làm tan đông chậm trong tủ lạnh là phương pháp an toàn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décongélation rapide": làm tan đông nhanh (thường dùng lò vi sóng hoặc nước lạnh).
- Pour gagner du temps, j'utilise la fonction de décongélation rapide du micro-ondes. (Để tiết kiệm thời gian, tôi sử dụng chức năng làm tan đông nhanh của lò vi sóng.)
"décongélation naturelle": sự rã đông tự nhiên (để ở nhiệt độ phòng).
- Évitez la décongélation naturelle pour les produits sensibles. (Hãy tránh rã đông tự nhiên đối với các sản phẩm dễ hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Décongeler (động từ): làm tan đông, rã đông.
- Il faut décongeler le pain avant de le manger. (Phải rã đông bánh mì trước khi ăn.)
Congélation (danh từ giống cái): sự đông lạnh, sự làm đông.
- La congélation permet de conserver les aliments longtemps. (Việc đông lạnh cho phép bảo quản thực phẩm lâu dài.)
Congelé, congélée (tính từ): đã được đông lạnh.
- Des légumes congelés (rau củ đông lạnh).
Từ đồng nghĩa
- Dégel (danh từ giống đực): sự tan băng, sự tan giá (thường dùng cho thời tiết hoặc các khối băng lớn, ít dùng cho thực phẩm trong tủ lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "décongélation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décongélation".
danh từ giống cái
- sự làm tan đông.