décortication

Học thuật
Thân thiện
décortication

La décortication consiste à enlever la coque d'une cacahuète.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự bóc vỏ: Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của hạt, quả, hoặc thân cây.
    • (Y học) Sự bóc vỏ, sự bóc màng: Thủ thuật phẫu thuật loại bỏ một lớp màng bọc hoặc lớp vỏ bệnhbao quanh một cơ quan, chẳng hạn như phổi hoặc thận.
Ví dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:

    • La décortication des amandes est une étape nécessaire avant de les consommer. (Việc bóc vỏ hạnh nhânmột bước cần thiết trước khi ăn chúng.)
    • La décortication manuelle du riz est un travail fastidieux. (Việc bóc vỏ gạo thủ côngmột công việc tỉ mỉ.)
  • Trong y học:

    • Le chirurgien a pratiqué une décortication pulmonaire pour enlever la plèvre abîmée. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật bóc màng phổi để loại bỏ màng phổi bị tổn thương.)
    • Cette décortication rénale a permis de soulager la pression sur l'organe. (Ca bóc vỏ thận này đã giúp giảm áp lực lên cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décortication annulaire" (nông nghiệp): sự bóc khoanh vỏ.
    • La décortication annulaire est parfois utilisée pour contrôler la croissance des arbres. (Kỹ thuật bóc khoanh vỏ đôi khi được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Décortiquer (động từ): bóc vỏ, tách vỏ; phân tích tỉ mỉ.

    • Il faut décortiquer les noix. (Phải bóc vỏ các quả óc chó.)
    • Le détective décortique chaque indice. (Viên thám tử phân tích tỉ mỉ từng manh mối.)
  • Décortiqueur/Décortiqueuse (danh từ): người/máy bóc vỏ.

    • Une décortiqueuse de café. (Một máy xay phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Épluchage (n): sự lột vỏ, gọt vỏ (thường cho rau củ, trái cây).
  • Dépouillement (n): sự lột da, sự tước bỏ (nghĩa rộng, có thể dùng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "décortication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "décortiquer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décortication").

décortication

La décortication consiste à enlever la coque d'une cacahuète.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học; y học) sự bóc vỏ
    • décortication annulaire
      (nông nghiệp) sự bóc khoanh vỏ.