décours
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền: Giai đoạn Mặt Trăng bắt đầu khuyết dần sau khi trăng tròn, từ trăng tròn đến trăng non.
- (Y học) Thời kỳ lui bệnh: Giai đoạn một căn bệnh bắt đầu giảm dần về cường độ và các triệu chứng bắt đầu biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Observer le décours de la lune. (Quan sát tuần trăng khuyết.)
- La fièvre du patient est en décours. (Cơn sốt của bệnh nhân đang trong thời kỳ lui bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans son décours": Đang trong giai đoạn suy yếu hoặc kết thúc.
- L'épidémie est enfin dans son décours. (Dịch bệnh cuối cùng cũng đang trong thời kỳ lui.)
"Au décours de": Vào lúc kết thúc của, trong giai đoạn suy tàn của.
- Au décours de sa vie. (Vào lúc cuối đời của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Décroissant(e) (adj): Đang giảm dần, đang khuyết dần (dùng cho mặt trăng hoặc cường độ).
- Convalescence (n.f): Thời kỳ hồi phục, dưỡng bệnh (nghĩa gần trong y học, nhưng nhấn mạnh sự phục hồi sau giai đoạn ).
Từ đồng nghĩa
- Déclin (n.m): Sự suy tàn, sự lặn (mặt trăng).
- Décroissance (n.f): Sự giảm sút, sự suy giảm.
- Rémission (n.f): Sự thuyên giảm, thời kỳ lui bệnh (trong y học).
Lưu ý
- "Décours" là một từ tương đối chuyên môn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh thiên văn học và y học.
- Trong y học, "décours" mô tả giai đoạn bệnh tự nhiên bắt đầu giảm, khác với "guérison" (sự khỏi bệnh hoàn toàn).
danh từ giống đực
- tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền.
- (y học) thời kỳ lui bệnh.
- Mal à son décoursbệnh đang lui.