décours

Học thuật
Thân thiện
décours

La lune est dans son décours ce soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền: Giai đoạn Mặt Trăng bắt đầu khuyết dần sau khi trăng tròn, từ trăng tròn đến trăng non.
    • (Y học) Thời kỳ lui bệnh: Giai đoạn một căn bệnh bắt đầu giảm dần về cường độ các triệu chứng bắt đầu biến mất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Observer le décours de la lune. (Quan sát tuần trăng khuyết.)
    • La fièvre du patient est en décours. (Cơn sốt của bệnh nhân đang trong thời kỳ lui bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans son décours": Đang trong giai đoạn suy yếu hoặc kết thúc.

    • L'épidémie est enfin dans son décours. (Dịch bệnh cuối cùng cũng đang trong thời kỳ lui.)
  • "Au décours de": Vào lúc kết thúc của, trong giai đoạn suy tàn của.

    • Au décours de sa vie. (Vào lúc cuối đời của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Décroissant(e) (adj): Đang giảm dần, đang khuyết dần (dùng cho mặt trăng hoặc cường độ).
  • Convalescence (n.f): Thời kỳ hồi phục, dưỡng bệnh (nghĩa gần trong y học, nhưng nhấn mạnh sự phục hồi sau giai đoạn ).
Từ đồng nghĩa
  • Déclin (n.m): Sự suy tàn, sự lặn (mặt trăng).
  • Décroissance (n.f): Sự giảm sút, sự suy giảm.
  • Rémission (n.f): Sự thuyên giảm, thời kỳ lui bệnh (trong y học).
Lưu ý
  • "Décours"một từ tương đối chuyên môn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh thiên văn học y học.
  • Trong y học, "décours" mô tả giai đoạn bệnh tự nhiên bắt đầu giảm, khác với "guérison" (sự khỏi bệnh hoàn toàn).
décours

La lune est dans son décours ce soir.

danh từ giống đực
  1. tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền.
  2. (y học) thời kỳ lui bệnh.
    • Mal à son décours
      bệnh đang lui.