décrépissage

Học thuật
Thân thiện
décrépissage

Le maçon effectue le décrépissage d'un vieux mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cạo lớp trát (tường): Hành động loại bỏ lớp vữa trát hoặc hư hỏng ra khỏi bề mặt tường, thườngbước chuẩn bị trước khi trát một lớp vữa mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décrépissage des murs de la vieille maison a pris plusieurs jours. (Việc cạo lớp trát tường của ngôi nhà đã mất vài ngày.)
    • Avant la rénovation, le décrépissage est une étape nécessaire. (Trước khi cải tạo, việc cạo lớp trátmột bước cần thiết.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này được xemtừ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "enlever le crépi" (dỡ bỏ lớp trát) hoặc "gratter l'enduit" (cạo lớp vữa).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về xây dựng, cải tạo hoặc phục chế nhà cổ.
Biến thể từ liên quan
  • Décrépir (động từ): cạo lớp trát, làm bong lớp trát.
    • Il faut décrépir le mur avant de le repeindre. (Phải cạo lớp trát tường trước khi sơn lại.)
  • Crépi (danh từ giống đực): lớp trát (vữa) bề mặt tường.
  • Enduit (danh từ giống đực): lớp vữa, lớp trát.
Từ đồng nghĩa
  • Enlèvement du crépi: việc dỡ bỏ lớp trát.
  • Grattage de l'enduit: việc cạo lớp vữa.
décrépissage

Le maçon effectue le décrépissage d'un vieux mur.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự cạo lớp trát (tường).