décrochement

Học thuật
Thân thiện
décrochement

Un géologue examine un décrochement dans une falaise rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo móc: Hành động tháo ra, gỡ ra khỏi một vật đang được móc vào.
    • (Địa lý; Địa chất) Sự cắt trượt: Hiện tượng địa chất khi một phần của các lớp đá bị dịch chuyển theo phương thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng dọc theo một mặt phẳng đứt gãy, tạo ra sự gián đoạn trong cấu trúc địa tầng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décrochement de la chaîne du tableau a laissé une marque sur le mur. (Việc tháo móc cái móc treo tranh đã để lại một vết trên tường.)
    • Les géologues ont étudié le décrochement dans les couches sédimentaires. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu sự cắt trượt trong các lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrochement faillé": đứt gãy cắt trượt.
    • Cette vallée a été formée par un décrochement faillé majeur. (Thung lũng này được hình thành bởi một đứt gãy cắt trượt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrocher (động từ): tháo móc, nhấc máy (điện thoại), đạt được (một thành tích).
  • Décrochage (danh từ giống đực): sự tháo móc, sự tụt hậu, sự rời xa (khỏi một nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Détachement: sự tháo rời, sự tách ra.
  • Faille décrochante: đứt gãy trượt bằng (trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'décrochement'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'décrochement'.

décrochement

Un géologue examine un décrochement dans une falaise rocheuse.

danh từ giống đực
  1. sự tháo móc.
  2. (địa lý; địa chất) sự cắt trượt.