décurion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thập trưởng, đội trưởng đội mười lính: Chỉ huy một nhóm mười binh lính trong quân đội La Mã cổ đại.
- Ủy viên hội đồng thành: Một thành viên của hội đồng thành phố (curia) trong các thành phố thuộc địa hoặc tự trị của Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décurion commandait une unité de dix cavaliers. (Thập trưởng chỉ huy một đơn vị mười kỵ binh.)
- Les décurions de la ville se réunissaient pour discuter des impôts. (Các ủy viên hội đồng thành phố họp để thảo luận về thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décurion" là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử và khảo cổ học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc mô tả về thời La Mã cổ đại.
- L'archéologue a trouvé une inscription mentionnant le nom d'un décurion. (Nhà khảo cổ đã tìm thấy một bản khắc đề cập đến tên của một thập trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Décurionat (danh từ giống đực): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một décurion.
- Son décurionat a duré cinq ans. (Nhiệm kỳ ủy viên hội đồng thành của ông ta kéo dài năm năm.)
Décurie (danh từ giống cái): Đơn vị gồm mười người (đặc biệt là binh lính) do một décurion chỉ huy.
- Une décurie était la plus petite unité de cavalerie romaine. (Một décurie là đơn vị kỵ binh nhỏ nhất của La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Chef de dix hommes: Người chỉ huy mười người (nghĩa quân sự).
- Magistrat municipal: Quan chức thành phố (nghĩa hành chính).
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại vì đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
- Trong bối cảnh hiện đại, từ này gần như không được sử dụng ngoài lĩnh vực nghiên cứu lịch sử La Mã.
danh từ giống đực (sử học)
- thập trưởng, đội trưởng đội mười lính.
- ủy viên hội đồng thành (cổ La Mã).