dicaryon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân cặp, song nhân: Một giai đoạn trong vòng đời của một số loài nấm, trong đó mỗi tế bào chứa hai nhân tế bào riêng biệt, thường là của hai loại giao phối khác nhau, cùng tồn tại và phân chia đồng thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dicaryon est une caractéristique importante du cycle de vie des basidiomycètes. (Nhân cặp là một đặc điểm quan trọng trong vòng đời của các loài nấm đảm.)
- Dans cette phase, le mycélium est dicaryotique. (Trong giai đoạn này, sợi nấm có cấu trúc song nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stade dicaryotique": Giai đoạn song nhân.
- La reproduction sexuée conduit à la formation d'un stade dicaryotique. (Sinh sản hữu tính dẫn đến sự hình thành một giai đoạn song nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Dicaryotique (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của nhân cặp, song nhân.
- Une cellule dicaryotique. (Một tế bào song nhân.)
Dicaryophase (danh từ giống cái): giai đoạn song nhân.
- La dicaryophase peut être prolongée. (Giai đoạn song nhân có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Stade à deux noyaux: Giai đoạn hai nhân (cách giải thích mô tả).
- Phase dicaryotique: Pha song nhân.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và thực vật học, đặc biệt là trong nấm học. Nó ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
- Khái niệm này khác với diploïde (lưỡng bội), vì hai nhân trong dicaryon vẫn tách biệt và không hợp nhất thành một nhân có bộ nhiễm sắc thể kép.
danh từ giống đực
- (thực vật học) nhân cặp, song nhân