décuscuteuse

Học thuật
Thân thiện
décuscuteuse

Une décuscuteuse sépare les graines de cuscute dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy sảy hạt tơ hồng: Một loại máy móc nông nghiệp được thiết kế đặc biệt để tách hạt (sảy) ra khỏi quả hoặc cụm hoa của cây tơ hồng (Cuscuta), một loài thực vậtsinh gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agriculteur utilise une décuscuteuse pour nettoyer ses champs. (Người nông dân sử dụng một máy sảy hạt tơ hồng để làm sạch cánh đồng của mình.)
    • Cette décuscuteuse moderne est très efficace contre la cuscute. (Chiếc máy sảy hạt tơ hồng hiện đại này rất hiệu quả trong việc diệt trừ cây tơ hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu nông nghiệp hoặc trong giao tiếp chuyên môn liên quan đến việc quảndịch hại cây trồng, đặc biệtđối phó với cây tơ hồng.
Biến thể từ gần giống
  • Décuscuteur (danh từ giống đực): Có thể dùng để chỉ một loại máy tương tự, mặc dù từ "décuscuteuse" (giống cái) là phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ cùng một loại công cụ.
  • Désherbeuse (danh từ giống cái): Máy làm cỏ, máy diệt cỏ. Đâymột loại máy nông nghiệp chức năng rộng hơn.
  • Batteuse (danh từ giống cái): Máy đập lúa, máy tuốt lúa. Một loại máy dùng để tách hạt ngũ cốc khỏi thân cây, khác với mục đích chuyên biệt của "décuscuteuse".
Từ đồng nghĩa
  • Machine à éliminer la cuscute: Máy diệt trừ cây tơ hồng. (Cụm từ mô tả chung).
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến khác do đâymột thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ nàymột danh từ chỉ công cụ cụ thể, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
décuscuteuse

Une décuscuteuse sépare les graines de cuscute dans un champ.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy sảy hạt tơ hồng.