dédicataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực/giống cái:
- Người được đề tặng, người được tặng: Người được tác giả hoặc người sáng tạo dành tặng một tác phẩm (sách, nhạc phẩm, tác phẩm nghệ thuật) thông qua một lời đề tặng (une dédicace).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'auteur a choisi sa mère comme dédicataire de son premier roman. (Tác giả đã chọn mẹ mình làm người được đề tặng cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông.)
- Le nom du dédicataire est inscrit en page de garde. (Tên của người được tặng được ghi ở trang bìa lót.)
- Elle était très émue d'être la dédicataire de cette symphonie. (Cô ấy rất xúc động khi là người được đề tặng bản giao hưởng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le dédicataire d'un poème": người được đề tặng một bài thơ.
- Le poète a gardé secret l'identité du dédicataire de ce poème. (Nhà thơ đã giữ bí mật danh tính người được đề tặng bài thơ này.)
"Être le dédicataire d'une œuvre": là người được tặng một tác phẩm.
- Il est fier d'être le dédicataire d'une telle œuvre musicale. (Anh ấy tự hào là người được đề tặng một tác phẩm âm nhạc như vậy.)
Biến thể và từ liên quan
Dédicace (danh từ giống cái): lời đề tặng, hành động đề tặng.
- La dédicace en début de livre est très touchante. (Lời đề tặng ở đầu sách rất cảm động.)
Dédier (động từ): đề tặng, dâng hiến.
- Il a décidé de dédier ce livre à son professeur. (Anh ấy quyết định đề tặng cuốn sách này cho thầy giáo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Destinataire d'une dédicace: người nhận lời đề tặng.
- Bénéficiaire d'une dédicace: người thụ hưởng lời đề tặng.
Ghi chú
- Từ này được hình thành từ danh từ "dédicace" (lời đề tặng) và hậu tố "-taire" chỉ người nhận một hành động, tương tự như "destinataire" (người nhận thư).
- "Dédicataire" có thể là nam hoặc nữ. Dạng giống cái không thay đổi về chính tả (une dédicataire).