dédicatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đề tặng: Dùng để mô tả một lời đề tặng, một dòng chữ hoặc một phần trong một tác phẩm (thường là sách, nhạc phẩm) được viết ra để dành tặng cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une épître dédicatoire (Một bức thư đề tặng).
- Il a écrit un poème dédicatoire pour son professeur. (Anh ấy đã viết một bài thơ đề tặng cho giáo viên của mình.)
- La page dédicatoire du livre est très touchante. (Trang đề tặng của cuốn sách rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un mot dédicatoire": một lời đề tặng ngắn.
- L'auteur a ajouté un mot dédicatoire sur la première page. (Tác giả đã thêm một lời đề tặng ngắn trên trang đầu tiên.)
"À titre dédicatoire": với tư cách là một lời đề tặng.
- Ce concert est donné à titre dédicatoire aux victimes. (Buổi hòa nhạc này được tổ chức như một lời đề tặng tới các nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Dédicace (danh từ giống cái): lời đề tặng, hành động đề tặng.
- La dédicace de l'auteur est sincère. (Lời đề tặng của tác giả rất chân thành.)
Dédier (động từ): đề tặng, hiến dâng.
- Il a décidé de dédier sa vie à la science. (Anh ấy quyết định hiến dâng đời mình cho khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Consacré à: dành riêng cho, hiến dâng cho.
- Offert à: được dành tặng cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dédicatoire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dédicatoire")
tính từ
- đề tặng.