dédommagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bồi thường, sự đền bù: Hành động hoặc quá trình bù đắp cho một người về một tổn thất, thiệt hại hoặc bất tiện mà họ đã phải chịu, thường dưới hình thức tiền bạc hoặc lợi ích tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La compagnie aérienne a proposé un dédommagement aux passagers pour le vol annulé. (Hãng hàng không đã đề nghị một khoản bồi thường cho hành khách vì chuyến bay bị hủy.)
- Il a reçu un dédommagement financier pour le préjudice subi. (Anh ấy đã nhận được một khoản bồi thường tài chính cho thiệt hại phải gánh chịu.)
- En dédommagement de son aide, je lui ai offert un bon repas. (Để đền bù cho sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã mời anh ấy một bữa ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre de dédommagement": với tư cách là sự bồi thường, để đền bù.
- Il a accepté cette somme à titre de dédommagement. (Ông ấy đã chấp nhận số tiền này như một sự bồi thường.)
"Dédommagement pour...": sự bồi thường cho (một điều gì đó cụ thể).
- Ils réclament un dédommagement pour les nuisances sonores. (Họ yêu cầu bồi thường cho những phiền toái về tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
Dédommager (động từ): bồi thường, đền bù.
- La société doit dédommager les victimes. (Công ty phải bồi thường cho các nạn nhân.)
Indemnisation (danh từ giống cái): sự bồi thường, đền bù (thường mang tính chính thức hơn, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm).
- L'indemnisation des sinistrés a été rapide. (Việc bồi thường cho những người bị thiên tai đã diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Compensation: sự bồi hoàn, đền bù.
- Réparation: sự sửa chữa, bồi thường (nhấn mạnh việc khắc phục hậu quả).
- Indemnité: khoản tiền bồi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dédommagement".
danh từ giống đực
- sự bồi thường, sự đền bù.