déduit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thú vui, sự giải trí: "déduit" là một từ cũ, dùng để chỉ niềm vui, sự thích thú hoặc hoạt động giải trí.
- Thú tình dục: Trong ngữ cảnh cũ, từ này cũng có thể ám chỉ đến khoái lạc hoặc thú vui tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fêtes étaient leur principal déduit. (Những buổi tiệc tùng là thú vui chính của họ.)
- La littérature médiévale évoque parfois les déduits des seigneurs. (Văn học thời Trung Cổ đôi khi nhắc đến những thú vui của các lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prendre déduit de quelque chose": tìm thấy thú vui từ điều gì đó.
- Il prenait déduit de la chasse. (Ông ấy tìm thấy thú vui từ việc săn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Déduire (động từ): suy ra, rút ra kết luận. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống).
- Plaisir (danh từ giống đực): niềm vui, thú vui (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
- Divertissement (danh từ giống đực): sự giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Plaisir: niềm vui, lạc thú.
- Agrément: sự thích thú, điều thú vị.
- Jouissance: sự hưởng thụ, khoái lạc (có thể mang sắc thái tình dục).
Lưu ý về cách dùng
- "Déduit" là một từ cổ (từ cũ) và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc lịch sử.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta sử dụng các từ như "plaisir" hoặc "divertissement" thay thế.
- Cần phân biệt rõ với động từ "déduire" (suy luận, khấu trừ), dù có hình thức gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) thú vui; thú tình dục.