défalcation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khấu trừ: Hành động trừ đi một phần số tiền hoặc giá trị từ một khoản tổng thể, thường trong các giao dịch tài chính hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La défalcation des frais de port est précisée dans le contrat. (Việc khấu trừ chi phí vận chuyển được quy định rõ trong hợp đồng.)
- Après défalcation des taxes, le montant net est inférieur. (Sau khi khấu trừ thuế, số tiền thực nhận thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procéder à la défalcation": tiến hành khấu trừ.
- La banque procède à la défalcation des intérêts sur le compte. (Ngân hàng tiến hành khấu trừ lãi suất trên tài khoản.)
Biến thể và từ gần giống
- Défalquer (động từ): khấu trừ.
- Il faut défalquer cette somme du total. (Cần phải khấu trừ khoản tiền này từ tổng số.)
Từ đồng nghĩa
- Déduction: sự khấu trừ, sự giảm trừ.
- Retenue: sự giữ lại, sự khấu lưu (thường dùng cho thuế, phí).
Các cụm từ liên quan
- Défalcation d'impôt: khấu trừ thuế.
- La défalcation d'impôt à la source est obligatoire. (Việc khấu trừ thuế tại nguồn là bắt buộc.)
danh từ giống cái
- (thương nghiệp) sự khấu trừ.