défaveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mất tín nhiệm, sự mất lòng mến: Trạng thái không còn được ưa chuộng, tín nhiệm hoặc thiện cảm nữa.
- Sự bất lợi, sự bất tín: Tình trạng không thuận lợi, không được ủng hộ hoặc bị đối xử kém hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est tombé en défaveur auprès de ses supérieurs. (Anh ta đã mất lòng tin nơi các cấp trên.)
- Cette politique est en défaveur auprès de la population. (Chính sách này không được lòng dân chúng.)
- Encourir la défaveur du public. (Mất tín nhiệm đối với quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en défaveur (auprès de quelqu'un) : Ở trong tình trạng mất lòng tin, không được ưa chuộng nơi ai đó.
- Le ministre est en défaveur auprès du président. (Vị bộ trưởng không được tổng thống tín nhiệm.)
Tomber en défaveur : Rơi vào tình trạng mất tín nhiệm, thất sủng.
- Après le scandale, l'artiste est tombé en défaveur. (Sau vụ bê bối, nghệ sĩ đó đã thất sủng.)
Biến thể và từ gần giống
Défavorable (adj): Bất lợi, không thuận lợi.
- Une condition défavorable. (Một điều kiện bất lợi.)
Défavoriser (v): Gây bất lợi, làm thiệt thòi.
- Cette règle défavorise les petites entreprises. (Quy định này gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Disgrâce (n): Sự thất sủng, sự mất ân sủng.
- Impopularité (n): Sự mất lòng dân, sự không được ưa chuộng.
- Désaveu (n): Sự không tán thành, sự phủ nhận.
Từ trái nghĩa
- Faveur (n): Ân huệ, sự ưu ái, thiện cảm.
- Grâce (n): Ân sủng, sự ưu ái.
- Popularité (n): Sự nổi tiếng, sự được lòng dân.
Cụm từ liên quan
- Être en perte de faveur : (Cụm từ diễn đạt tương tự) Đang mất dần sự ủng hộ, thiện cảm.
danh từ giống cái
- sự mất tín nhiệm, sự mất lòng mến.
- Encourir la défaveur du publicmất tín nhiệm đối với quần chúng.