défavorablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất lợi, theo chiều hướng xấu: "défavorablement" diễn tả cách thức một hành động hoặc sự việc diễn ra mang lại kết quả tiêu cực, không thuận lợi, hoặc gây tác động xấu.
- Một cách không tán thành, phê phán: "défavorablement" cũng có thể diễn tả việc đánh giá, nhìn nhận một ai đó hoặc điều gì đó theo hướng tiêu cực, không ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette décision a affecté défavorablement l'économie du pays. (Quyết định này đã ảnh hưởng bất lợi đến nền kinh tế của đất nước.)
- Le jury a regardé défavorablement sa performance. (Ban giám khảo đã nhìn nhận một cách không thiện cảm về phần trình diễn của anh ấy.)
- La situation a évolué défavorablement pour nous. (Tình hình đã diễn biến theo chiều hướng xấu đối với chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être défavorablement impressionné": có ấn tượng xấu, bị ấn tượng tiêu cực.
- J'ai été défavorablement impressionné par son attitude. (Tôi đã có ấn tượng rất xấu về thái độ của anh ta.)
- "Réagir défavorablement à quelque chose": phản ứng tiêu cực, không thuận lợi với điều gì.
- Le marché a réagi défavorablement à cette nouvelle. (Thị trường đã phản ứng tiêu cực với tin tức này.)
Biến thể và từ gần giống
- Défavorable (tính từ): bất lợi, không thuận lợi.
- Les conditions météorologiques sont défavorables. (Điều kiện thời tiết thật bất lợi.)
- Défaveur (danh từ): sự bất lợi, sự thất sủng.
- Tomber en défaveur. (Rơi vào tình trạng thất sủng/mất lòng tin.)
Từ đồng nghĩa
- Négativement: một cách tiêu cực.
- Péjorativement: một cách đánh giá thấp, theo nghĩa xấu.
- Mal: một cách tồi tệ, xấu.
Từ trái nghĩa
- Favorablement: một cách thuận lợi, tích cực.
- Positivement: một cách tích cực.
- Avantageusement: một cách có lợi.