défectif

Học thuật
Thân thiện
défectif

Un verbe défectif ne se conjugue pas à toutes les personnes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Khuyết thiếu: Dùng để mô tả một động từ không đầy đủ tất cả các hình thái chia theo ngôi, thì thức. Một động từ défectif chỉ được sử dụng trong một số hình thái nhất định.
    • (Toán học) Khuyết: Dùng để mô tả một hình hoặc một tập hợp không đầy đủ, thiếu một phần so với dạng chuẩn hoặc hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Le verbe "clore" est un verbe défectif en français. (Động từ "clore" là một động từ khuyết thiếu trong tiếng Pháp.)
    • "Gésir" est un autre exemple de verbe défectif. ("Gésir" là một ví dụ khác về động từ khuyết thiếu.)
  • Tính từ (Toán học):

    • Une matrice défective n'est pas diagonalisable. (Một ma trận khuyết không thể chéo hóa được.)
    • Cette figure géométrique est défective. (Hình hình học này bị khuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verbe défectif" (Danh từ ghép): Cụm danh từ này chỉ một động từ khuyết thiếu. Mặc dù "défectif" là tính từ, khi kết hợp với "verbe", tạo thành một thuật ngữ ngôn ngữ học phổ biến.
    • Les verbes défectifs sont souvent des vestiges linguistiques. (Các động từ khuyết thiếu thườngnhững tàn tích ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Défectivité (danh từ giống cái): Tính chất khuyết thiếu, đặc điểm của cái gì đó bị khuyết.

    • La défectivité de ce verbe le rend difficile à utiliser. (Tính khuyết thiếu của động từ này khiến khó sử dụng.)
  • Défectueux/Défectueuse (tính từ): Hỏng hóc, khuyết tật, có lỗi (thường dùng cho đồ vật, hệ thống, không dùng trong ngôn ngữ học hay toán học theo nghĩa chuyên môn như "défectif").

    • Un produit défectueux. (Một sản phẩm bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngôn ngữ học): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "verbe à conjugaison incomplète" (động từ cách chia không đầy đủ).
  • (Trong toán học): Incomplet (không đầy đủ), imparfait (không hoàn hảo).
défectif

Un verbe défectif ne se conjugue pas à toutes les personnes.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) khuyết thiếu.
    • Verbe défectif
      động từ khuyết thiếu.
  2. (toán học) khuyết.