défends

Học thuật
Thân thiện
défends

Le chien défends la maison contre un intrus.

Định nghĩa
  1. Động từ (Chiangôi thứ hai số ít của động từ ):
    • Bảo vệ, che chở: Hành động bảo vệ ai đó hoặc điều đó khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc chỉ trích.
    • Biện hộ, bào chữa: Hành động đưa ralẽ để bảo vệ một quan điểm, ý kiến hoặc một người bị buộc tội.
    • Cấm, không cho phép: Hành động ngăn cấm một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tu défends toujours tes amis. (Con luôn bảo vệ bạn bè của mình.)
    • L'avocat défends son client avec passion. (Luật sư bào chữa cho thân chủ của mình một cách đầy nhiệt huyết.)
    • La loi défends cette pratique. (Luật pháp cấm hành vi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défends-toi !": Hãy tự bảo vệ mình! (Một lời khuyên hoặc thúc giục).
    • Si on t'attaque, défends-toi ! (Nếu người ta tấn công con, hãy tự bảo vệ mình đi!)
  • "Défends ton point de vue": Hãy bảo vệ quan điểm của anh.
    • C'est un bon exercice de défendre son point de vue en public. (Bảo vệ quan điểm của mình trước công chúngmột bài tập tốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Défendre (động từ nguyên mẫu): Bảo vệ, biện hộ, cấm.
  • Défense (danh từ giống cái): Sự bảo vệ, hàng phòng ngự, luận cứ bào chữa.
    • La défense est la meilleure attaque. (Phòng thủtấn công tốt nhất.)
  • Défenseur (danh từ): Người bảo vệ, hậu vệ (trong bóng đá), luật sư bào chữa.
  • Défensif/Défensive (tính từ): Mang tính phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Protéger: Bảo vệ, che chở.
  • Soutenir: Ủng hộ, bênh vực.
  • Interdire: Cấm, ngăn cấm.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Défendre de (+ infinitif): Cấm làm điều .
    • Je te défends de sortir ce soir. (Mẹ cấm con ra ngoài tối nay.)
  • Se défendre: Tự bảo vệ mình; (nghĩa bóng) xoay sở, đối phó được.
    • Il se défend bien au tennis. (Anh ấy chơi quần vợt cũng khá đấy.)
    • Elle se défend en français. ( ấy có thể giao tiếp/xoay sở được bằng tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Défendre chèrement sa vie: Bảo vệ mạng sống của mình một cách quyết liệt.
  • Avoir de la défense (trong thể thao): hàng phòng ngự tốt.
défends

Le chien défends la maison contre un intrus.

danh từ giống đực
  1. như défens