défensivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Để phòng ngự, để phòng thủ: Chỉ cách hành động hoặc tổ chức một cái gì đó với mục đích chính là bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'équipe s'est positionnée défensivement après avoir marqué un but. (Đội bóng đã triển khai đội hình để phòng ngự sau khi ghi được một bàn thắng.)
- Il a répondu défensivement aux critiques, sans reconnaître ses torts. (Anh ấy đã trả lời một cách phòng thủ trước những lời chỉ trích, mà không thừa nhận lỗi của mình.)
- Une forteresse construite défensivement sur une colline. (Một pháo đài được xây dựng với mục đích phòng thủ trên một ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh tâm lý hoặc giao tiếp: Hành động hoặc nói năng một cách thận trọng, nhằm bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích hoặc tổn thương.
- Aborder un sujet délicat défensivement. (Tiếp cận một chủ đề nhạy cảm một cách phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Défensif, défensive (tính từ): thuộc về phòng ngự, có tính chất phòng thủ.
- Une attitude défensive. (Một thái độ phòng thủ.)
- Défense (danh từ): sự phòng thủ, sự bảo vệ.
- La défense du territoire. (Việc phòng thủ lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
- Protectivement: một cách bảo vệ.
- Préventivement: một cách phòng ngừa (nhấn mạnh vào việc ngăn chặn trước).
Từ trái nghĩa
- Offensivement: một cách tấn công.
- Agressivement: một cách hung hăng, xâm lược.
phó từ
- để phòng ngự, để phòng thủ.
- Un village organisé défensivementmột làng tổ chức để phòng thủ.