déflagrant

Học thuật
Thân thiện
déflagrant

Un feu d'artifice déflagrant illumine le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bùng cháy, bùng nổ: Dùng để mô tả một vật chất hoặc một phản ứng hóa học xảy ra rất nhanh, tạo ra sự cháy hoặc nổ, nhưng với tốc độ chậm hơn so với một vụ nổ (détonation). Thường liên quan đến sự cháy lan nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réaction déflagrante peut se produire avec certaines poudres. (Một phản ứng bùng cháy có thể xảy ra với một số loại bột.)
    • Le mélange air-gaz est hautement déflagrant. (Hỗn hợp khí-gas tính bùng cháy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiel déflagrant": Khả năng bùng cháy, bùng nổ.
    • Il faut évaluer le potentiel déflagrant du produit chimique. (Cần đánh giá khả năng bùng cháy của hóa chất.)
  • "Limite déflagrante": Giới hạn bùng cháy (thường nói về nồng độ hỗn hợp cháy nổ trong không khí).
    • La concentration dépasse la limite déflagrante inférieure. (Nồng độ đã vượt quá giới hạn bùng cháy dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Déflagration (danh từ giống cái): Sự bùng cháy, sự bùng nổ (chậm).
    • La déflagration a soufflé les vitres. (Vụ bùng nổ đã làm vỡ tung các cửa kính.)
  • Détonant (tính từ): Nổ (với tốc độ rất nhanh, tạo sóng xung kích).
  • Combustible (tính từ): Dễ cháy, có thể cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Explosif (tính từ): tính nổ, dễ nổ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả déflagrant détonant).
  • Inflammable (tính từ): Dễ bắt lửa, dễ cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "déflagrant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déflagrant")

déflagrant

Un feu d'artifice déflagrant illumine le ciel nocturne.

tính từ
  1. bùng cháy, bùng nổ.

Từ chứa "déflagrant"