déflagration

Học thuật
Thân thiện
déflagration

Une déflagration soudaine a secoué le laboratoire de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bùng cháy, sự bùng nổ: Chỉ một vụ nổ hoặc sự cháy lan rất nhanh, thường với tốc độ dưới tốc độ âm thanh, tạo ra một làn sóng áp suất. Đây thườngquá trình đốt cháy dữ dội.
    • Sự bộc phát: Nghĩa bóng, chỉ sự bùng lên đột ngột mạnh mẽ của một cảm xúc, một sự kiện hoặc một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déflagration de la poudre a été assourdissante. (Sự bùng nổ của thuốc súng thật chói tai.)
    • Une violente déflagration a secoué le bâtiment. (Một vụ nổ dữ dội làm rung chuyển tòa nhà.)
    • La déflagration des passions dans la foule était palpable. (Sự bộc phát của những đam mê trong đám đông có thể cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déflagration initiale": vụ nổ khởi đầu, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả một chuỗi sự kiện.

    • La déflagration initiale a déclenché une réaction en chaîne. (Vụ nổ khởi đầu đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền.)
  • "Déflagration sociale": sự bùng nổ xã hội, chỉ sự bùng phát bất ổn hoặc xung đột trên quy mô lớn.

    • La crise économique pourrait mener à une déflagration sociale. (Khủng hoảng kinh tế có thể dẫn đến một sự bùng nổ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Déflagrer (động từ): bùng cháy, phát nổ.

    • Le mélange gazeux peut déflagrer soudainement. (Hỗn hợp khí có thể bùng nổ đột ngột.)
  • Détonation (danh từ giống cái): sự nổ, tiếng nổ (thường chỉ vụ nổ với tốc độ trên tốc độ âm thanh, mạnh hơn déflagration).

    • La détonation de l'explosif a été entendue à des kilomètres. (Tiếng nổ của chất nổ được nghe thấy từ nhiều cây số.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosion (n): vụ nổ (nghĩa rộng, có thể bao hàm cả ).
  • Éruption (n): sự phun trào, sự bùng phát (thường cho núi lửa hoặc cảm xúc).
  • Embrasement (n): sự bốc cháy, sự bùng lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt như "provoquer une déflagration", "entendre une déflagration").

Thành ngữ liên quan
  • Être au cœur de la déflagration: Ở vào trung tâm của vụ nổ/vụ bùng nổ (nghĩa đen bóng).

    • Le quartier était au cœur de la déflagration. (Khu phố nằmtrung tâm của vụ nổ.)
  • Risquer la déflagration: nguy bùng nổ.

    • La tension politique risque la déflagration. (Căng thẳng chính trị nguy bùng nổ.)
déflagration

Une déflagration soudaine a secoué le laboratoire de chimie.

danh từ giống cái
  1. sự bùng cháy, sự bùng nổ.
    • La déflagration de la poudre
      sự bùng nổ của thuốc súng.
  2. sự bộc phát.
    • La déflagration des passions
      sự bộc phát của dục vọng.