défrichement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khai hoang: Hành động phát quang, dọn dẹp đất đai (như rừng rậm, đất hoang) để biến nó thành đất canh tác hoặc có thể sử dụng được.
- Đất khai hoang: Khu vực đất đai đã được khai phá, dọn dẹp.
- (Nghĩa bóng) Sự khai phá: Hành động mở ra, tìm hiểu hoặc phát triển một lĩnh vực mới, chưa được biết đến hoặc khám phá trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le défrichement de cette forêt a permis de créer de nouvelles terres agricoles. (Việc khai hoang khu rừng này đã tạo ra những vùng đất nông nghiệp mới.)
- Ces champs sont d'anciens défrichements. (Những cánh đồng này là những vùng đất khai hoang cũ.)
- Son livre représente un défrichement important dans le domaine de la psychologie cognitive. (Cuốn sách của ông ấy đại diện cho một sự khai phá quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le défrichement d'un sujet": Việc khai phá, tìm hiểu ban đầu một chủ đề phức tạp hoặc mới mẻ.
- La première partie de sa thèse est consacrée au défrichement du sujet. (Phần đầu tiên trong luận án của anh ấy dành cho việc khai phá chủ đề.)
"Être en défrichement": Đang trong quá trình khai phá, thăm dò ban đầu.
- Ce domaine de recherche est encore en défrichement. (Lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn đang trong giai đoạn khai phá.)
Biến thể và từ liên quan
Défricher (động từ): khai hoang, khai phá.
- Ils ont passé des mois à défricher le terrain. (Họ đã dành nhiều tháng để khai hoang mảnh đất.)
Défricheur (danh từ): người khai hoang; (nghĩa bóng) người tiên phong, người khai phá.
- Les défricheurs du Far West. (Những người khai hoang vùng Viễn Tây.)
Essartage (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ việc phát quang rừng để lấy đất canh tác.
Từ đồng nghĩa
- Essartage (n): sự phát rừng làm nương rẫy.
- Débroussaillage (n): sự phát quang bụi rậm (nghĩa hẹp hơn, thường không bao hàm việc nhổ gốc cây lớn).
- Mise en valeur (n): sự khai thác, phát triển (một vùng đất) (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ liên quan
Travaux de défrichement: Các công việc khai hoang.
- Les travaux de défrichement ont commencé au printemps. (Các công việc khai hoang đã bắt đầu vào mùa xuân.)
Droit de défrichement: Quyền khai hoang.
- Cette loi réglemente le droit de défrichement. (Đạo luật này quy định về quyền khai hoang.)
Thành ngữ liên quan
- Faire du défrichement intellectuel: Thực hiện công việc khai phá, mở đường trong lĩnh vực tư tưởng hoặc tri thức.
- Ce philosophe a fait du défrichement intellectuel pour les générations suivantes. (Triết gia này đã thực hiện công việc khai phá tri thức cho các thế hệ sau.)
danh từ giống đực
- sự khai hoang; đất khai hoang.
- (nghĩa bóng) sự khai phá.