dégénérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thoái hóa, suy biến: Chỉ sự thay đổi từ trạng thái tốt, lành mạnh hoặc bình thường sang trạng thái xấu hơn, kém phát triển hơn, hoặc mất đi các đặc tính ban đầu.
- Biến thành (cái xấu hơn): Diễn tả sự chuyển hóa, thường là đột ngột và tiêu cực, từ một tình huống này sang một tình huống tồi tệ hơn, nghiêm trọng hơn.
Ngoại động từ gián tiếp (sử dụng với giới từ "en"):
- Làm cho thoái hóa, làm cho suy biến: Hành động khiến cho một cái gì đó trở nên tồi tệ hơn, mất đi phẩm chất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Sans entretien, cette race de chiens risque de dégénérer. (Nếu không được chăm sóc, giống chó này có nguy cơ bị thoái hóa.)
- La situation politique a rapidement dégénéré. (Tình hình chính trị đã nhanh chóng trở nên xấu đi/suy biến.)
Ngoại động từ gián tiếp (với "en"):
- Une simple discussion peut dégénérer en conflit grave. (Một cuộc thảo luận đơn giản có thể biến thành một cuộc xung đột nghiêm trọng.)
- La manifestation a dégénéré en émeute. (Cuộc biểu tình đã biến thành một cuộc bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dégénérer en quelque chose": Biến thành một cái gì đó (thường là tiêu cực). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Son optimisme a dégénéré en naïveté. (Sự lạc quan của anh ta đã biến thành sự ngây thơ.)
- Dùng trong y học hoặc sinh học để nói về sự thoái hóa của tế bào, mô hoặc một giống loài.
- Les cellules peuvent dégénérer avec l'âge. (Các tế bào có thể thoái hóa theo tuổi tác.)
Biến thể và từ liên quan
- Dégénérescent, dégénérative (tính từ): có tính chất thoái hóa, suy biến.
- une maladie dégénérative (một căn bệnh thoái hóa)
- Dégénérescence (danh từ giống cái): sự thoái hóa, sự suy biến.
- la dégénérescence d'un tissu (sự thoái hóa của một mô)
- Dégénéré, dégénérée (tính từ/danh từ): đã bị thoái hóa, suy đồi (về đạo đức, thể chất); kẻ suy đồi.
- un artiste considéré comme dégénéré par le régime (một nghệ sĩ bị chế độ coi là suy đồi)
Từ đồng nghĩa
- Décliner: suy tàn, suy giảm (nhấn mạnh sự đi xuống từ từ).
- Déchoir: sa sút, suy đồi (thường về địa vị, phẩm giá).
- Tourner mal: trở nên xấu đi, diễn biến xấu (cách nói thông tục hơn).
- Dévier: chệch hướng, đi lệch (so với quỹ đạo ban đầu).
Từ trái nghĩa
- Progresser: tiến bộ, phát triển.
- S'améliorer: trở nên tốt hơn, cải thiện.
- Se stabiliser: ổn định.
- Évoluer (positivement): tiến hóa, phát triển (theo chiều hướng tích cực).
Lưu ý sử dụng
- Dégénérer luôn mang sắc thái tiêu cực, diễn tả một sự thay đổi tồi tệ.
- Khi dùng như ngoại động từ, nó luôn đi kèm với giới từ "en" để chỉ kết quả của sự biến đổi đó (ví dụ: ).
- Trong văn nói, đây là từ được dùng phổ biến để mô tả các tình huống leo thang căng thẳng một cách nhanh chóng và mất kiểm soát.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- thoái hoá, suy biến.
- biến thành (cái xấu hơn).
- La dispute dégénéra en rixecuộc cãi nhau biến thành cuộc đánh lộn.