dégarnir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dọn đi, lấy đi, làm cho trống bớt: Hành động lấy bớt đồ vật, vật dụng ra khỏi một không gian hoặc một vị trí, khiến nó trở nên thưa thớt hoặc trống trải hơn so với trạng thái ban đầu.
- Rút quân, làm suy yếu lực lượng phòng thủ: Trong bối cảnh quân sự, chỉ việc rút bớt binh lính hoặc vũ khí khỏi một vị trí, làm cho vị trí đó kém phòng thủ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour aérer la pièce, il faut dégarnir un peu cette étagère. (Để cho căn phòng thoáng đãng hơn, cần phải dọn bớt đồ trên giá sách này đi.)
- L'armée a dû dégarnir le front nord pour renforcer le front sud. (Quân đội buộc phải rút quân khỏi mặt trận phía bắc để tăng cường cho mặt trận phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dégarnir un compte bancaire": rút hầu hết hoặc toàn bộ tiền từ một tài khoản ngân hàng, khiến tài khoản gần như trống rỗng.
- Il a dégarni son compte pour acheter une voiture. (Anh ta đã rút hết tiền trong tài khoản để mua một chiếc xe hơi.)
"se dégarnir" (dạng phản thân): trở nên thưa thớt, ít đi (thường dùng cho tóc, rừng cây).
- Avec l'âge, ses cheveux commencent à se dégarnir. (Càng lớn tuổi, tóc của ông ấy bắt đầu thưa dần.)
Biến thể và từ gần giống
Dégarni, -ie (tính từ): đã bị lấy đồ đi, trống trải, thưa thớt.
- Un mur dégarni de tableaux. (Một bức tường trống trơn không còn bức tranh nào.)
- Une tête dégarnie. (Một cái đầu tóc thưa.)
Garnir (ngoại động từ, từ trái nghĩa): trang bị, chất đầy, bày biện đồ đạc lên.
- Dégarnissage (danh từ, ít dùng): hành động lấy đồ đi, sự làm cho trống ra.
Từ đồng nghĩa
- Vider: làm trống, dọn sạch.
- Désencombrer: dọn dẹp cho bớt chật chội, thông thoáng.
- Éclaircir: làm thưa bớt, tỉa bớt (thường cho cây cối, tóc).
- Démunir: tước bỏ vũ khí/phương tiện, làm cho thiếu thốn (gần nghĩa trong bối cảnh quân sự).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cấu trúc giống tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dégarnir").
ngoại động từ
- dọn đi, lấy đi.
- Dégarnir un salondọn đồ trong phòng khách đi.
- Dégarnir un posterút quân khỏi một vị trí.