dégermer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khử mầm mộng, loại bỏ mầm: Hành động loại bỏ mầm hoặc chồi non (thường là của thực vật như khoai tây, lúa mạch) để ngăn chúng mọc hoặc để bảo quản được lâu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut dégermer les pommes de terre avant de les stocker pour l'hiver. (Phải khử mầm khoai tây trước khi cất trữ chúng cho mùa đông.)
- Cette technique permet de dégermer l'orge efficacement. (Kỹ thuật này cho phép khử mầm lúa mạch một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dégermer" trong nông nghiệp và bảo quản thực phẩm: Thuật ngữ chuyên ngành mô tả một bước xử lý nhằm ức chế sự nảy mầm, kéo dài thời gian bảo quản của củ, hạt.
- Les producteurs dégerment souvent les bulbes pour le commerce international. (Các nhà sản xuất thường khử mầm củ để phục vụ thương mại quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Germer (động từ): nảy mầm, mọc mầm (nghĩa trái ngược).
- Les graines commencent à germer au printemps. (Hạt bắt đầu nảy mầm vào mùa xuân.)
- Dégermage (danh từ): sự khử mầm, quá trình khử mầm.
- Le dégermage est une étape cruciale dans la transformation de la pomme de terre. (Việc khử mầm là một bước quan trọng trong chế biến khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
- Ébourgeonner: tỉa chồi, bỏ mầm (thường dùng cho cây cối, cành).
- Enlever les germes: loại bỏ các mầm (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ giống đực
- khử mầm mộng (luá mạch, khoai tây).