dégingandé

Học thuật
Thân thiện
dégingandé

Il marche d'un pas dégingandé dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Lều ngều, cao lêu nghêu một cách vụng về: Từ này dùng để miêu tả một người thân hình cao, gầy trông thiếu vững chãi, thường di chuyển một cách vụng về hoặc không thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est grand mais un peu dégingandé. (Anh ấy cao nhưng hơi lều ngều.)
    • Un adolescent dégingandé monta sur scène. (Một thiếu niên cao lêu nghêu bước lên sân khấu.)
    • Elle avançait d'un pas dégingandé. ( ấy bước đi những bước chân vụng về, lều ngều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái thân mật, hơi hài hước hoặc dịu dàng, dùng để miêu tả sự vụng về đáng yêu, đặc biệt là ở tuổi mới lớn khi cơ thể phát triển nhanh.
    • Mon fils de quinze ans est encore tout dégingandé. (Thằng con trai mười lăm tuổi của tôi vẫn còn rất lều ngều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégingander (se) (động từ phản thân, ít dùng): trở nên lều ngều, vụng về.
  • Dégingandage (danh từ, hiếm): vẻ ngoài lều ngều.
Từ đồng nghĩa
  • Maladroit: vụng về.
  • Disgracieux: thiếu duyên dáng, không thanh thoát.
  • Gauche: vụng về, lóng ngóng.
Từ trái nghĩa
  • Élégant: thanh lịch.
  • Gracieux: duyên dáng.
  • Aisé: thoải mái, dễ dàng (trong cử chỉ).
dégingandé

Il marche d'un pas dégingandé dans la rue.

  1. tính từ (thân mật) lều ngều.

Từ chứa "dégingandé"