déglacement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm tan băng: Hành động làm cho băng tan chảy hoặc loại bỏ lớp băng.
- Sự quét băng tuyết (ở đường): Hành động dọn sạch băng tuyết trên đường phố hoặc lối đi.
- Sự làm cho hết láng (giấy): Trong công nghiệp giấy, hành động loại bỏ độ bóng hoặc lớp phủ láng bề mặt của giấy.
- Sự đánh tan lớp cháy (ở đáy chảo): Trong nấu ăn, kỹ thuật dùng chất lỏng (như rượu, nước dùng) để làm tan và hòa quyện những mảng thức ăn bị dính và cháy vàng dưới đáy chảo, tạo thành nước xốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déglacement des routes est essentiel pour la sécurité en hiver. (Việc quét băng tuyết trên đường là điều cần thiết cho an toàn vào mùa đông.)
- Après la cuisson de la viande, le déglacement du fond de la poêle avec du vin rouge permet de faire une délicieuse sauce. (Sau khi nấu thịt, việc đánh tan lớp cháy dưới đáy chảo bằng rượu vang đỏ giúp tạo ra một loại nước xốt ngon.)
- Le déglacement du papier donne une texture plus mate. (Việc làm cho giấy hết láng tạo ra một kết cấu mờ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déglacement culinaire": Kỹ thuật đánh tan lớp cháy trong ẩm thực. Đây là một bước quan trọng để tạo nước xốt (sauce) giàu vị umami sau khi xào, áp chảo thịt.
- Maîtriser le déglacement est fondamental en cuisine française. (Làm chủ kỹ thuật đánh tan lớp cháy là nền tảng trong ẩm thực Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Déglacer (động từ): Làm tan băng; quét băng; đánh tan lớp cháy (trong nấu ăn).
- Il faut déglacer la poêle avec un peu d'eau. (Cần phải đánh tan lớp cháy trong chảo với một chút nước.)
Từ đồng nghĩa
- Fondre la glace: Làm tan băng (cho nghĩa "làm tan băng").
- Récupération des sucs caramélisés: Thu hồi phần nước cốt đã caramel hóa (cho nghĩa ẩm thực, mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Faire un déglacement: Thực hiện thao tác đánh tan lớp cháy.
- Après avoir saisi les escalopes, faites un déglacement au vinaigre balsamique. (Sau khi đã áp chảo miếng thịt, hãy thực hiện thao tác đánh tan lớp cháy bằng giấm balsamic.)
danh từ giống đực
- sự làm tan băng.
- sự quét băng tuyết (ở đường).
- sự làm cho hét láng (giấy).
- sự đánh tan lớp cháy (ở đáy chảo).