dégobiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nôn, mửa: Hành động đẩy thức ăn hoặc chất lỏng trong dạ dày ra ngoài qua miệng một cách không kiểm soát được. Đâymột từ thông tục, thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Après avoir trop bu, il a dégobillé dans la rue. (Sau khi uống quá nhiều, anh ta đã nôn ra đường.)
    • Cette odeur me donne envie de dégobiller. (Mùi này làm tôi muốn mửa.)
    • Ne regarde pas, le bébé est en train de dégobiller. (Đừng nhìn, em bé đang nôn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégobiller son dégoût": (nghĩa bóng, thông tục) thể hiện sự ghê tởm, khinh bỉ một cách mạnh mẽ.
    • Il a dégobillé sa haine dans son discours. (Hắn ta đã trút bỏ lòng căm thù trong bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégobillis (danh từ giống đực, thông tục): Chất nôn, đồ nôn ra.
    • Nettoyer le dégobillis. (Dọn dẹp chất nôn.)
  • Dégober (động từ, thông tục): Một biến thể khác, cùng nghĩa với "dégobiller".
Từ đồng nghĩa (Thông tục/Trang trọng)
  • Vomir (động từ): Nôn, mửa. (Từ thông dụng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, từ thân mật đến trang trọng).
  • Rendre (động từ): Trả lại, nôn ra. (Cách nói giảm nhẹ, lịch sự hơn, ví dụ: ).
  • Gerber (động từ, rất thông tục): Nôn. (Mức độ thông tục suồng sã tương đương hoặc hơn "dégobiller").
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Dégobiller" là một từ rất thông tục (langage familier), thậm chí được coi là suồng sã (langage vulgaire) trong một số ngữ cảnh. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, các tình huống lịch sự hoặc với người lạ.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, giữa bạn bè, hoặc để diễn đạt một cách tính biểu cảm cao, đôi khi mang ý mỉa mai, khinh bỉ.
danh từ giống đực
  1. (thông tục) nôn, mửa.

Từ gần giống