dégoupiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút chốt (ra khỏi vật đó): Hành động kéo hoặc tháo chốt an toàn, thườngcủa một quả lựu đạn, để kích hoạt cơ chế nổ của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soldat a dégoupillé la grenade avant de la lancer. (Người lính đã rút chốt quả lựu đạn trước khi ném .)
    • Il est dangereux de dégoupiller cet objet sans savoir ce que c'est. (Thật nguy hiểm khi rút chốt vật thể này không biết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégoupiller une situation" (nghĩa bóng, thông tục): Làm cho một tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc bạo lực bùng phát; khơi mào.
    • Ses paroles ont dégoupillé une situation déjà tendue. (Lời nói của anh ta đã khơi mào một tình huống vốn đã căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goupille (danh từ): cái chốt, chốt an toàn.
    • La goupille de la grenade est en métal. (Chốt an toàn của quả lựu đạn làm bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Désarmer (nghĩa đen): tháo ngòi nổ, vô hiệu hóa (trái ngược với hành động 'dégoupiller').
  • Enclencher (nghĩa bóng): kích hoạt, khởi động một quá trình, thườngmột cách cố ý.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la goupille facile (thông tục): Dễ nổi nóng, dễ bùng phát (như một quả lựu đạn dễ rút chốt).
    • Fais attention à ce que tu dis, il a la goupille facile. (Cẩn thận lời nói của mày, hắn dễ nổi nóng lắm.)
ngoại động từ
  1. rút chốt.
    • Dégoupiller une grenade
      rút chốt quả lựu đạn.

Từ gần giống