dégoupiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút chốt (ra khỏi vật gì đó): Hành động kéo hoặc tháo chốt an toàn, thường là của một quả lựu đạn, để kích hoạt cơ chế nổ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soldat a dégoupillé la grenade avant de la lancer. (Người lính đã rút chốt quả lựu đạn trước khi ném nó.)
- Il est dangereux de dégoupiller cet objet sans savoir ce que c'est. (Thật nguy hiểm khi rút chốt vật thể này mà không biết nó là gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dégoupiller une situation" (nghĩa bóng, thông tục): Làm cho một tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc bạo lực bùng phát; khơi mào.
- Ses paroles ont dégoupillé une situation déjà tendue. (Lời nói của anh ta đã khơi mào một tình huống vốn đã căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Goupille (danh từ): cái chốt, chốt an toàn.
- La goupille de la grenade est en métal. (Chốt an toàn của quả lựu đạn làm bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Désarmer (nghĩa đen): tháo ngòi nổ, vô hiệu hóa (trái ngược với hành động 'dégoupiller').
- Enclencher (nghĩa bóng): kích hoạt, khởi động một quá trình, thường là một cách cố ý.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la goupille facile (thông tục): Dễ nổi nóng, dễ bùng phát (như một quả lựu đạn dễ rút chốt).
- Fais attention à ce que tu dis, il a la goupille facile. (Cẩn thận lời nói của mày, hắn dễ nổi nóng lắm.)
ngoại động từ
- rút chốt.
- Dégoupiller une grenaderút chốt quả lựu đạn.