dégommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nghĩa đen) Loại bỏ chất hồ, keo dính ra khỏi một vật đó.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Cách chức, sa thải, loại bỏ ai đó khỏi một vị trí hoặc cuộc thi một cách đột ngột mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Il faut dégommer l'étiquette avant de réutiliser la bouteille. (Phải bỏ hồ/ gỡ nhãn ra trước khi tái sử dụng chai lọ.)
    • Dégommer une enveloppe pour la recycler. (Tẩy hồphong bì để tái chế .)
  • Nghĩa bóng (thân mật):

    • Le directeur a été dégommé après le scandale. (Giám đốc đã bị cách chức sau vụ bê bối.)
    • Notre équipe a dégommé le champion en titre. (Đội của chúng tôi đã loại nhà đương kim vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire dégommer": Bị cách chức, bị loại.
    • Il s'est fait dégommer au premier tour des élections. (Ông ta đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên của cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégommage (danh từ, thân mật): Hành động cách chức, sa thải; sự loại bỏ.
    • Le dégommage du ministre a fait la une des journaux. (Việc cách chức vị bộ trưởng đã lên trang nhất các báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Décoller, détacher (bóc ra, gỡ ra).
  • Nghĩa bóng: Révoguer, destituer (cách chức); licencier, virer (sa thải, đuổi việc); éliminer (loại ra).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Coller, encoller (dán hồ, phết hồ).
  • Nghĩa bóng: Nommer, promouvoir (bổ nhiệm, thăng chức).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất thân mật, khẩu ngữ (familier). Khi sử dụng với nghĩa bóng ("cách chức"), thường mang sắc thái mạnh, đôi khi hơi thô. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
ngoại động từ
  1. bỏ hồ, tẩy hồ, gột hồ.
    • Dégommer une enveloppe
      bỏ hồphong bì.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) cách chức, thải hồi.