dégonflement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm xẹp hơi; sự xẹp hơi: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật chứa đầy không khí (như bóng bay, lốp xe) trở nên xẹp đi bằng cách thoát hơi ra ngoài.
- Sự xẹp xuống (chỗ sưng tấy): Sự giảm sưng, sự tiêu sưng của một bộ phận trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dégonflement du pneu a été rapide après qu'il ait heurté un clou. (Sự xẹp hơi của lốp xe diễn ra nhanh chóng sau khi nó đâm phải một cái đinh.)
- Le médecin a observé le dégonflement de l'œdème après le traitement. (Bác sĩ đã quan sát thấy sự xẹp xuống của chỗ phù nề sau khi điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dégonflement progressif": sự xẹp hơi từ từ, dần dần.
- Le dégonflement progressif du ballon a duré toute la nuit. (Sự xẹp hơi từ từ của quả bóng kéo dài suốt đêm.)
"Dégonflement d'une bulle spéculative" (nghĩa ẩn dụ, kinh tế): sự xì hơi của một bong bóng đầu cơ, chỉ sự sụt giảm nhanh chóng của giá cả đã bị thổi phồng trước đó.
- Les économistes craignent le dégonflement d'une bulle immobilière. (Các nhà kinh tế học lo sợ sự xì hơi của một bong bóng bất động sản.)
Biến thể và từ liên quan
Dégonfler (động từ): làm xẹp, xì hơi; làm nản lòng.
- Il faut dégonfler le matelas avant de le ranger. (Phải xì hơi tấm nệm trước khi cất nó.)
Gonflement (danh từ giống đực): sự phồng lên, sự bơm hơi; chỗ sưng tấy. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "dégonflement").
- Le gonflement de la rivière après la pluie était impressionnant. (Sự dâng lên của con sông sau cơn mưa thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Désenflement (danh từ giống đực): sự làm hết sưng, sự tiêu sưng. (Thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- Déflation (danh từ giống cái): sự xì hơi; (kinh tế) sự giảm phát. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
- Être en dégonflement: đang trong quá trình xẹp/xì hơi.
- Le ballon de baudruche est en dégonflement depuis ce matin. (Quả bóng bay đang xẹp dần từ sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
- Subir un dégonflement (nghĩa bóng): trải qua một sự sụt giảm, một sự thất vọng hoặc mất nhiệt huyết.
- Son enthousiasme a subi un sérieux dégonflement après cet échec. (Sự nhiệt tình của anh ta đã bị xì hơi nghiêm trọng sau thất bại đó.)
danh từ giống đực
- sự làm xẹp hơi; sự xẹp hơi.
- sự xẹp xuống (chổ xưng tấy).