dégradant

Học thuật
Thân thiện
dégradant

Une action dégradante peut briser la confiance entre deux personnes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mất phẩm giá, làm hạ thấp nhân phẩm: Chỉ tính chất của một hành động, tình huống hoặc thái độ khiến một người cảm thấy bị sỉ nhục, mất đi lòng tự trọng giá trị bản thân.
    • Đê tiện, hèn hạ: Diễn tả điều đó thấp kém, đáng khinh, trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Travailler dans ces conditions est dégradant. (Làm việc trong những điều kiện như vậy thật là làm mất phẩm giá.)
    • Il a subi un traitement dégradant de la part de ses supérieurs. (Anh ấy đã phải chịu một sự đối xử hèn hạ từ những người cấp trên.)
    • Vivre de la mendicité est une situation dégradante. (Sống bằng nghề ăn xinmột hoàn cảnh đê tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir dégradant": Cảm thấy bị làm nhục, cảm thấy mình bị hạ thấp.

    • Après cette humiliation publique, il se sentait dégradant. (Sau sự sỉ nhục công khai đó, anh ta cảm thấy bị làm nhục.)
  • "Un spectacle dégradant": Một cảnh tượng làm mất phẩm giá con người.

    • La violence entre supporters était un spectacle dégradant. (Bạo lực giữa các cổ động viênmột cảnh tượng hèn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégrader (động từ): Làm hư hỏng, làm xuống cấp; làm mất phẩm giá, làm nhục.

    • La pluie acide dégrade les monuments. (Mưa axit làm hư hại các công trình tưởng niệm.)
    • Ses mensonges ont dégradé sa réputation. (Những lời nói dối của anh ta đã làm tổn hại thanh danh của mình.)
  • Dégradation (danh từ): Sự hư hỏng, sự xuống cấp; sự làm mất phẩm giá, sự sỉ nhục.

    • La dégradation de l'environnement est préoccupante. (Sự xuống cấp của môi trường thật đáng lo ngại.)
    • Il a vécu la dégradation de sa condition sociale. (Ông ấy đã trải qua sự sa sút trong địa vị xã hội của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Avilissant: Làm hèn hạ, làm đê tiện.
  • Humiliant: Làm nhục, sỉ nhục.
  • Abêtissant: Làm ngu đần, hạ thấp trí tuệ (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Noble: Cao quý.
  • Élévateur: Nâng cao, làm cho thanh cao.
  • Valorisant: Làm tăng giá trị, trân trọng.
Cụm từ liên quan
  • Condition dégradante: Điều kiện sống/ làm việc tồi tệ, làm mất phẩm giá.

    • Les prisonniers vivaient dans des conditions dégradantes. (Các tù nhân sống trong những điều kiện tồi tệ, mất phẩm giá.)
  • Acte dégradant: Hành động đê tiện.

    • Voler les pauvres est un acte dégradant. (Ăn cắp của người nghèomột hành động đê tiện.)
dégradant

Une action dégradante peut briser la confiance entre deux personnes.

tính từ
  1. làm mất phẩm giá, đê tiện, hèn hạ.
    • Action dégradante
      hành động đê tiện.
    • Conduite dégradante
      sự cư xử hèn hạ.