dégradation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giáng chức: Hành động hạ thấp chức vụ, địa vị của một người.
- Sự thoái biến: Quá trình suy giảm, biến đổi từ trạng thái tốt hơn sang kém hơn, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học.
- Sự hủy hoại: Hành động làm hư hại, phá hủy một vật thể hoặc một thứ gì đó.
- Tình trạng trụy lạc; sự làm mất phẩm giá: Trạng thái sa đọa về đạo đức hoặc nhân phẩm.
- (Hội họa, nhiếp ảnh) Sự mờ dần, sự nhạt dần; sự giảm dần: Sự thay đổi chậm rãi về cường độ của màu sắc, ánh sáng hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Sự giáng chức:
- La dégradation du militaire a été prononcée par le tribunal. (Sự giáng chức của người lính đã được tòa án tuyên bố.)
- Sự thoái biến:
- La dégradation de l'énergie est un principe fondamental en thermodynamique. (Sự thoái biến năng lượng là một nguyên lý cơ bản trong nhiệt động lực học.)
- Sự hủy hoại:
- La dégradation de l'environnement préoccupe les scientifiques. (Sự hủy hoại môi trường khiến các nhà khoa học lo ngại.)
- Tình trạng trụy lạc:
- Il est tombé dans la dégradation à cause de ses mauvaises fréquentations. (Anh ta đã sa vào trụy lạc vì những mối quan hệ xấu.)
- Sự mờ dần (nghệ thuật):
- Le photographe maîtrise parfaitement la dégradation des couleurs. (Nhiếp ảnh gia làm chủ hoàn hảo sự chuyển màu nhạt dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en dégradation : Đang trong tình trạng suy thoái, xuống cấp.
- La qualité de l'air est en dégradation constante dans cette région. (Chất lượng không khí đang xuống cấp liên tục ở khu vực này.)
- Subir une dégradation : Phải chịu sự suy giảm, hư hại.
- Le bâtiment a subi une dégradation importante après l'incendie. (Tòa nhà đã bị hư hại nghiêm trọng sau vụ hỏa hoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégrader (động từ): Làm giảm giá trị, làm hư hại, giáng chức.
- Les intempéries ont dégradé la façade. (Thời tiết khắc nghiệt đã làm hư hại mặt tiền tòa nhà.)
- Dégradant (tính từ): Làm mất phẩm giá, hạ thấp nhân phẩm.
- C'est une tâche dégradante. (Đó là một công việc làm mất phẩm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Détérioration (nữ): Sự hư hỏng, sự xuống cấp (nhấn mạnh đến tình trạng vật chất).
- Déchéance (nữ): Sự sa sút, sự mất quyền lợi (thường về địa vị xã hội hoặc pháp lý).
- Avilissement (nam): Sự làm cho hèn hạ, sự làm mất giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ 'dégradation')
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans la dégradation : Sa vào cảnh trụy lạc, mất hết phẩm giá.
- Après avoir tout perdu, il est tombé dans la dégradation. (Sau khi mất tất cả, anh ta đã sa vào cảnh trụy lạc.)
danh từ giống cái
- sự giáng chức.
- sự thoái biến.
- Dégradation de l'energie(vật lý học) sự thoái biến năng lượng.
- sự hủy hoại.
- La dégradation des monuments histoiriques est un détitviệc hủy hoại di tích lịch sử là một tội.
- (từ hiếm) tình trạng trụy lạc; sự làm mất phẩm giá.
- Tomber dans la dégradationsa vào trụy lạc, bị mất phẩm giá.
danh từ giống cái
- (hội họa, nhiếp ảnh) sự mờ dần, sự nhạt dần; sự giảm dần.