dégringolade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chạy vụt xuống, sự lao xuống: Chỉ hành động rơi hoặc lao xuống một cách nhanh chóng, mất kiểm soát, thường theo một cầu thang hoặc dốc.
- Sự xuống dốc, sự suy sụp: (Nghĩa bóng) Chỉ sự sa sút, suy giảm nhanh chóng và nghiêm trọng về tình trạng, vị thế, sức khỏe hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa dégringolade dans l'escalier a été spectaculaire. (Cú lao vụt xuống cầu thang của anh ta thật ngoạn mục.)
- La dégringolade de ses finances l'a conduit à la faillite. (Sự suy sụp tài chính của ông ta đã dẫn đến phá sản.)
- On observe une dégringolade des ventes ce trimestre. (Người ta ghi nhận sự sụt giảm mạnh về doanh số trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pleine dégringolade": Đang trong giai đoạn suy sụp hoàn toàn.
- Le pays est en pleine dégringolade économique. (Đất nước đang trong thời kỳ suy sụp kinh tế hoàn toàn.)
"Une dégringolade vertigineuse": Một sự sa sút chóng mặt, rất nhanh và mạnh.
- Le cours de l'action a connu une dégringolade vertigineuse. (Giá cổ phiếu đã có một đợt lao dốc chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégringoler (động từ): Lao xuống, rơi vụt xuống; (nghĩa bóng) suy sụp nhanh chóng.
- Il a dégringolé les marches. (Anh ta đã lao vụt xuống các bậc thang.)
- Sa popularité a dégringolé après le scandale. (Danh tiếng của ông ta đã suy sụp sau vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Chute (n): Sự rơi, sự ngã.
- Effondrement (n): Sự sụp đổ.
- Déclin (n): Sự suy tàn, sự suy giảm.
- Déchéance (n): Sự sa sút, sự suy đồi.
Thành ngữ liên quan
- "Faire la dégringolade": (Ít dùng) Lao xuống, rơi xuống nhanh.
- "En dégringolade": Đang trên đà suy sụp, đang lao dốc.
- Une réputation en dégringolade. (Một danh tiếng đang trên đà suy sụp.)
danh từ giống cái
- (thân mật) sự chạy vụt xuống, sự lao xuống
- (thân mật; nghĩa bóng) sự xuống dốc, sự suy sụp