dégrossissement

Học thuật
Thân thiện
dégrossissement

Un sculpteur commence le dégrossissement d'un bloc de marbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự phác hình: Hành động tạo ra một hình dáng hoặc bản phác thô sơ ban đầu của một vật thể, thường từ một khối vật liệu thô.
    • (Kỹ thuật) Sự cán thô, sự cán phác: Giai đoạn đầu tiên trong quá trình gia công kim loại, nơi vật liệu được cán để đạt được hình dạng kích thước gần đúng trước khi gia công tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dégrossissement du bloc de marbre est la première étape de la sculpture. (Việc phác hình khối đá cẩm thạchbước đầu tiên của quá trình điêu khắc.)
    • Cette machine est utilisée pour le dégrossissement des tôles d'acier. (Máy này được dùng cho việc cán thô các tấm thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phase de dégrossissement": Giai đoạn phác thảo/ cán thô.
    • La phase de dégrossissement est cruciale pour définir les proportions générales. (Giai đoạn phác thảorất quan trọng để xác định các tỷ lệ chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégrossir (động từ): phác hình, cán thô, làm thô.
    • Il faut d'abord dégrossir la pièce avant de la travailler finement. (Trước tiên phải phác hình thô chi tiết trước khi gia công tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébauche (n.f): bản phác thảo, phôi thô.
  • Première mise en forme (n.f): sự tạo hình ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dégrossissement

Un sculpteur commence le dégrossissement d'un bloc de marbre.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự phác hình
  2. (kỹ thuật) sự cán thô, sự cán phác