déguster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nếm: Hành động thử một lượng nhỏ đồ ăn hoặc thức uống, đặc biệt để đánh giá hương vị của nó.
- Nhắm nháp; thưởng thức: Hành động ăn hoặc uống một cách chậm rãi, tận hưởng trọn vẹn hương vị, thường với sự tập trung và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aime déguster du vin rouge. (Anh ấy thích nếm rượu vang đỏ.)
- Nous allons déguster ces pâtisseries avec du thé. (Chúng tôi sẽ nhắm nháp những chiếc bánh ngọt này với trà.)
- Elle déguste chaque page de ce roman. (Cô ấy thưởng thức từng trang của cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déguster des coups" (thông tục): nếm đòn, bị đánh.
- Le voleur a dégusté des coups avant d'être livré à la police. (Tên trộm đã nếm đòn trước khi bị giao cho cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Dégustation (danh từ giống cái): sự nếm thử, buổi thưởng thức (thường dùng cho rượu, phô mai).
- Une dégustation de fromages est organisée. (Một buổi thưởng thức phô mai được tổ chức.)
Dégustateur (danh từ giống đực) / Dégustatrice (danh từ giống cái): người nếm thử, chuyên gia thử rượu.
- Il est dégustateur de vin professionnel. (Anh ấy là chuyên gia nếm rượu chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Goûter: nếm, thử.
- Savourer: thưởng thức, nếm với sự thích thú.
- Apprécier: đánh giá cao, thưởng thức.
Từ trái nghĩa
- Avaler: nuốt (ăn/uống nhanh mà không thưởng thức).
- Bâfrer (thông tục): ngấu nghiến, ăn uống thô tục.
ngoại động từ
- nếm
- Déguster du vinnếm rượu nho
- nhắm nháp; thưởng thức
- Déguster des friandisesnhắm nháp kẹo bánh
- Déguster un récitthưởng thức một truyện ngắn
- déguster des coups(thông tục) nếm đòn, bị đánh