déguster

ngoại động từ
  1. nếm
    • Déguster du vin
      nếm rượu nho
  2. nhắm nháp; thưởng thức
    • Déguster des friandises
      nhắm nháp kẹo bánh
    • Déguster un récit
      thưởng thức một truyện ngắn
    • déguster des coups
      (thông tục) nếm đòn, bị đánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống