digesteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nồi hầm, thiết bị phân hủy: Một thiết bị kín, thường được làm nóng, được sử dụng để phân hủy chất hữu cơ thông qua quá trình sinh học hoặc hóa học, tạo ra các sản phẩm như khí sinh học hoặc phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le digesteur transforme les déchets organiques en biogaz. (Nồi hầm biến chất thải hữu cơ thành khí sinh học.)
- Ils ont installé un digesteur pour traiter les effluents de la ferme. (Họ đã lắp đặt một thiết bị phân hủy để xử lý nước thải từ trang trại.)
- La température à l'intérieur du digesteur doit être constante. (Nhiệt độ bên trong nồi hầm phải ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digesteur anaérobie": thiết bị phân hủy kỵ khí (hoạt động trong môi trường không có oxy).
- Un digesteur anaérobie est utilisé pour la méthanisation. (Một thiết bị phân hủy kỵ khí được dùng cho quá trình sản xuất khí mê-tan.)
Biến thể và từ gần giống
Digestion (danh từ giống cái): sự tiêu hóa, sự phân hủy.
- La digestion des déchets prend plusieurs semaines. (Quá trình phân hủy chất thải mất vài tuần.)
Digestif (tính từ & danh từ giống đực): (thuộc về) tiêu hóa; rượu uống sau bữa ăn.
- Un liquide digestif. (Một chất lỏng tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Réacteur de fermentation (danh từ giống đực): lò phản ứng lên men.
- Cuve de méthanisation (danh từ giống cái): bể sản xuất khí mê-tan.
Các cụm từ liên quan
- Unité de digestion (cụm danh từ): đơn vị phân hủy.
- L'unité de digestion traite les boues de la station d'épuration. (Đơn vị phân hủy xử lý bùn từ nhà máy xử lý nước thải.)
danh từ giống đực
- nồi hầm