déhiscence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Sự mở (của bao phấn, quả chín): "Déhiscence" là một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả hiện tượng một cấu trúc thực vật, như bao phấn hoặc quả chín, tự động mở ra để giải phóng hạt phấn hoặc hạt giống bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déhiscence des anthères est essentielle pour la pollinisation. (Sự mở của bao phấn là điều cần thiết cho quá trình thụ phấn.)
- Chez certaines plantes, la déhiscence du fruit se produit de manière explosive. (Ở một số loài thực vật, sự mở của quả xảy ra một cách bùng nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déhiscence longitudinale": sự mở theo chiều dọc.
- Ce type de capsule présente une déhiscence longitudinale. (Loại quả nang này có sự mở theo chiều dọc.)
"Déhiscence loculicide": sự mở ở giữa mỗi ngăn (của quả).
- La déhiscence loculicide est commune chez les lys. (Sự mở ở giữa mỗi ngăn quả phổ biến ở các loài hoa loa kèn.)
Biến thể và từ gần giống
Déhiscent (adj): có khả năng mở ra khi chín.
- Un fruit déhiscent. (Một quả có khả năng tự mở khi chín.)
Indéhiscence (n.f): sự không mở ra (tính trạng ngược lại).
- L'indéhiscence est une caractéristique de certains fruits secs. (Sự không mở ra là đặc điểm của một số loại quả khô.)
Từ đồng nghĩa
- Ouverture (n.f): sự mở ra (nghĩa chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
- Éclatement (n.m): sự nứt ra, bung ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) sự mở (của bao phấn, quả chín)