déjaugeage

Học thuật
Thân thiện
déjaugeage

L'hydravion effectue son déjaugeage sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rời mặt nước: Hành động một tàu thuyền hoặc thủy phi cơ nâng thân ra khỏi mặt nước, thườnggiai đoạn đầu của việc cất cánh hoặc tăng tốc.
    • Sự cất cánh (của thủy phi cơ): Giai đoạn một thủy phi cơ đạt đủ tốc độ để nâng thân khỏi mặt nước bắt đầu bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déjaugeage de l'hydravion s'est produit sans incident. (Việc thủy phi cơ rời mặt nước đã diễn ra không sự cố.)
    • Le bateau à moteur a besoin d'une certaine vitesse pour son déjaugeage. (Chiếc thuyền máy cần đạt một tốc độ nhất định để thực hiện việc rời mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phase de déjaugeage": Giai đoạn rời mặt nước.
    • La phase de déjaugeage est critique pour la sécurité du vol en hydravion. (Giai đoạn rời mặt nướcrất quan trọng đối với an toàn chuyến bay của thủy phi cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjauger (động từ): Rời khỏi mặt nước, cất cánh (đối với thủy phi cơ).
    • L'hydravion commence à déjauger. (Thủy phi cơ bắt đầu rời mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Décollage (pour un hydravion): Sự cất cánh (dành cho thủy phi cơ).
  • Sortie de l'eau: Sự ra khỏi mặt nước.
Các cụm từ liên quan
  • Vitesse de déjaugeage: Tốc độ rời mặt nước.
    • Il a atteint la vitesse de déjaugeage. (Anh ấy đã đạt tới tốc độ rời mặt nước.)
déjaugeage

L'hydravion effectue son déjaugeage sur le lac.

danh từ giống đực
  1. sự rời mặt nước. sự cất cánh (thủy phi cơ)