déjection

danh từ giống cái
  1. sự đi ỉa, sự đại tiện
  2. (số nhiều) phân, cứt
    • cône de déjection
      (địa lý; địa chất) nón vụn tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "déjection"