délégataire

Học thuật
Thân thiện
délégataire

Le délégataire reçoit un document officiel de la part du déléguant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
    • (Luật học, Pháp lý) Người nhận ủy lĩnh: Người được một bên khác (người ủy lĩnh) chuyển giao một quyền lợi, một nghĩa vụ hoặc một quyền hạn cụ thể theo một thỏa thuận ủy lĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le délégataire est maintenant responsable du remboursement de la dette. (Người nhận ủy lĩnh bây giờ chịu trách nhiệm hoàn trả khoản nợ.)
    • En tant que délégataire, elle a le pouvoir de signer le contrat au nom de la société. (Với tư cáchngười nhận ủy lĩnh, ấy quyềnhợp đồng thay mặt cho công ty.)
    • L'accord précise les droits et obligations du délégataire. (Thỏa thuận quy định các quyền nghĩa vụ của người nhận ủy lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délégataire de service public": Người nhận ủy lĩnh dịch vụ công. Đâymột cá nhân hoặc pháp nhân tư nhân được Nhà nước ủy lĩnh để khai thác một dịch vụ công cộng.
    • Cette entreprise est le délégataire de service public pour la distribution d'eau dans la région. (Công ty nàyngười nhận ủy lĩnh dịch vụ công cho việc phân phối nước trong khu vực.)
Biến thể từ liên quan
  • Délégation (n.f): Sự ủy lĩnh, sự ủy quyền; đoàn đại biểu.
  • Déléguer (v): Ủy lĩnh, ủy quyền.
  • Délégant (n.m): Người ủy lĩnh (người chuyển giao quyền hoặc nghĩa vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Mandataire: Người được ủy quyền (trong một ủy nhiệm).
  • Cessionnaire: Người nhận chuyển nhượng (trong việc chuyển nhượng một tài sản hoặc quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng thông thường cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "délégataire" một cách riêng biệt.

délégataire

Le délégataire reçoit un document officiel de la part du déléguant.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người nhận ủy lĩnh