délai-congé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ hạn báo thôi (thôi việc, thôi thuê): Thời gian phải thông báo trước khi chấm dứt một hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thuê nhà, được quy định bởi luật pháp hoặc thỏa thuận giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le délai-congé pour ce contrat de travail est d'un mois. (Kỳ hạn báo thôi cho hợp đồng lao động này là một tháng.)
- Il faut respecter le délai-congé indiqué dans le bail. (Phải tôn trọng kỳ hạn báo thôi được ghi trong hợp đồng thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"observer un délai-congé": tuân thủ kỳ hạn báo thôi.
- L'employé doit observer un délai-congé de deux semaines. (Người lao động phải tuân thủ kỳ hạn báo thôi hai tuần.)
"défaut de délai-congé": việc không tuân thủ kỳ hạn báo thôi.
- Un défaut de délai-congé peut entraîner des indemnités. (Việc không tuân thủ kỳ hạn báo thôi có thể dẫn đến việc phải bồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Préavis (danh từ giống đực): thông báo trước, thời hạn báo trước. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "délai-congé" trong bối cảnh lao động hoặc cho thuê.
- Donner son préavis. (Đưa ra thông báo thôi việc/thôi thuê trước.)
Congé (danh từ giống đực): sự nghỉ việc, sự thôi việc; ngày nghỉ.
- Congé de maladie. (Nghỉ ốm.)
Từ đồng nghĩa
- Préavis: thời hạn/thông báo trước (thường dùng trong cùng ngữ cảnh pháp lý về lao động và thuê nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ghép trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "délai-congé")
danh từ giống đực
- kỳ hạn báo thôi (thôi việc, thôi thuê)