délectable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoái trá, rất thú vị: Dùng để miêu tả thứ gì đó mang lại cảm giác thích thú, hài lòng hoặc khoái cảm tột độ, thường là về mặt tinh thần hoặc giác quan.
- Thơm ngon, hấp dẫn (khi nói về thức ăn): Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này có thể ám chỉ món ăn có mùi vị tuyệt vời, gây khoái cảm cho vị giác và khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lecture délectable. (Một buổi đọc sách khoái trá / rất thú vị.)
- Un parfum délectable. (Một mùi hương khoái trá / thơm ngây ngất.)
- Ce gâteau a un goût délectable. (Chiếc bánh này có vị thơm ngon tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délectable à + infinitif": khoái trá khi làm gì đó.
- C'est délectable de l'écouter raconter ses histoires. (Thật khoái trá khi nghe cô ấy kể chuyện.)
- Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh cường độ của niềm vui hoặc sự thích thú, hơn là trong hội thoại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Délectation (danh từ giống cái): sự khoái trá, sự thích thú.
- Écouter pour sa propre délectation. (Lắng nghe cho sự khoái trá của bản thân.)
- Se délecter (động từ phản thân): khoái trá, thích thú (với cái gì).
- Il se délecte de cette musique. (Anh ta khoái trá với bản nhạc này.)
Từ đồng nghĩa
- Délicieux: ngon, thú vị (thông dụng hơn, đặc biệt với đồ ăn).
- Exquis: tinh tế, tuyệt hảo.
- Savoureux: đậm đà, ngon miệng.
- Agréable: dễ chịu, thú vị (nghĩa nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Déplaisant: khó chịu.
- Désagréable: không dễ chịu.
- Insipide: nhạt nhẽo, vô vị.
- Répugnant: kinh tởm.
Thành ngữ liên quan
- Un plaisir délectable: Một niềm vui khoái trá.
- C'était un plaisir délectable de la revoir. (Thật là một niềm vui khoái trá khi gặp lại cô ấy.)
tính từ
- (văn học) khoái trá, rất thú vị
- Odeur délectablemùi khoái trá