délicieux

tính từ
  1. thú vị
    • Impression délicieuse
      cảm giác thú vị
  2. ngon; thơm ngát; hay tuyệt
    • Mets délicieux
      món ăn ngon
    • Parfum délicieux
      mùi thơm ngát
    • Roman délicieux
      quyển tiểu thuyết hay tuyệt
  3. tuyệt vời
    • Une femme délicieuse
      một phụ nữ tuyệt vời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

délicieux
Ce gâteau au chocolat est absolument délicieux.