horrible
/'hɔrəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khủng khiếp; ghê tởm: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc cực kỳ khó chịu, đáng sợ.
- Tồi tệ; kinh khủng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất xấu, rất tệ của một sự việc, tình trạng hoặc cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était une scène horrible. (Đó là một cảnh tượng khủng khiếp.)
- J'ai un mal de tête horrible. (Tôi bị một cơn đau đầu kinh khủng.)
- Il a fait un temps horrible pendant les vacances. (Thời tiết đã rất tồi tệ trong suốt kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est horrible !": Thán từ diễn tả sự kinh tởm, sợ hãi hoặc phản đối mạnh mẽ.
- C'est horrible ! Je ne peux pas regarder. (Thật kinh khủng! Tôi không thể nhìn được.)
"Une horrible vérité": Một sự thật kinh hoàng, khó có thể chấp nhận.
- Il a découvert une horrible vérité sur son passé. (Anh ấy đã khám phá ra một sự thật kinh hoàng về quá khứ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Horriblement (phó từ): một cách khủng khiếp, kinh khủng.
- Il a crié horriblement. (Anh ta đã hét lên một cách kinh khủng.)
Horreur (danh từ giống cái): nỗi kinh hoàng, sự ghê tởm; điều kinh khủng.
- Elle a regardé le film d'horreur. (Cô ấy đã xem phim kinh dị.)
Từ đồng nghĩa
- Affreux/affreuse: khủng khiếp, ghê sợ.
- Épouvantable: kinh khủng, đáng sợ.
- Atroce: dã man, tàn bạo, khủng khiếp (thường về nỗi đau hoặc hành động).
Từ trái nghĩa
- Magnifique: tuyệt đẹp, tráng lệ.
- Merveilleux/merveilleuse: kỳ diệu, tuyệt vời.
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
Thành ngữ liên quan
Avoir une peur horrible: Sợ hãi kinh khủng.
- L'enfant a eu une peur horrible dans le noir. (Đứa trẻ đã có một nỗi sợ kinh khủng trong bóng tối.)
Faire une erreur horrible: Phạm một sai lầm kinh khủng.
- Il a fait une erreur horrible en lui faisant confiance. (Anh ta đã phạm một sai lầm kinh khủng khi tin tưởng hắn.)
tính từ
- khủng khiếp; ghê tởm
- Une mort horriblemột cái chết khủng khiếp
- Crime horribletội ác ghê gớm
- tồi tệ; kinh khủng
- Une chaleur horriblecái nắng kinh khủng