horrible

/'hɔrəbl/
tính từ
  1. khủng khiếp; ghê tởm
    • Une mort horrible
      một cái chết khủng khiếp
    • Crime horrible
      tội ác ghê gớm
  2. tồi tệ; kinh khủng
    • Une chaleur horrible
      cái nắng kinh khủng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "horrible"

horrible
Une odeur horrible s'échappe de la poubelle.