délinéament

Học thuật
Thân thiện
délinéament

Le délinéament d'un cercle est tracé avec un compas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chu vi, vành ngoài: "délinéament" chỉ đường bao quanh, đường viền ngoài cùng của một hình dạng hoặc vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le délinéament de l'île est très irrégulier. (Chu vi của hòn đảo rất không đều.)
    • L'artiste a soigneusement tracé le délinéament de la silhouette. (Người họa đã cẩn thận vẽ đường viền ngoài của hình bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délinéament d'un projet": phác thảo, đường nét cơ bản của một dự án (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến).
    • Nous devons d'abord établir le délinéament de notre plan. (Trước tiên chúng ta phải thiết lập đường nét cơ bản cho kế hoạch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Délinéer (động từ): vẽ phác, phác họa đường nét.

    • Il faut d'abord délinéer les contours. (Trước tiên phải phác họa các đường nét.)
  • Contour (danh từ giống đực): đường viền, đường bao.

  • Périmètre (danh từ giống đực): chu vi.
Từ đồng nghĩa
  • Contour: đường viền.
  • Périmètre: chu vi.
  • Pourtour: vành, viền ngoài.
Lưu ý
  • "Délinéament" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, địa lý, nghệ thuật hoặc văn chương.
délinéament

Le délinéament d'un cercle est tracé avec un compas.

danh từ giống đực
  1. chu vi, vành ngoài