délinéer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vạch vành ngoài, vạch phác dạng ngoài: Hành động phác họa, vẽ hoặc mô tả các đường nét chính, đường viền bên ngoài của một vật thể, một hình dạng hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a délinéé les contours de la montagne avant de peindre. (Người họa sĩ đã vạch phác các đường nét của ngọn núi trước khi vẽ.)
- Il est difficile de délinéer clairement les responsabilités de chacun. (Thật khó để phác họa rõ ràng trách nhiệm của từng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délinéer les grandes lignes": phác thảo những nét chính, những ý lớn.
- Le rapport délinée les grandes lignes du projet. (Báo cáo phác thảo những nét chính của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Délinéation (danh từ giống cái): sự vạch phác, sự phác họa đường nét.
- La délinéation du visage est très précise. (Việc phác họa đường nét khuôn mặt rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Esquisser: phác thảo, phác họa.
- Tracer: vạch ra, kẻ ra.
- Contourner: vẽ đường viền.
Từ trái nghĩa
- Effacer: xóa đi, làm mờ.
- Estomper: làm nhòe, tán mờ (trong hội họa).
ngoại động từ
- vạch vành ngoài, vạch phác dạng ngoài