déliquescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chảy rữa, sự hút ẩm: Hiện tượng một chất rắn (thường là muối) hút ẩm từ không khí và tan chảy thành dung dịch.
- (Nghĩa bóng) Sự suy sụp, sự tan rã: Dùng để mô tả sự suy yếu, phân rã dần dần của một hệ thống, tổ chức, chế độ hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (hóa học):
- Le chlorure de calcium est connu pour sa déliquescence. (Canxi clorua được biết đến với tính chất chảy rữa.)
- La déliquescence de ce composé nécessite un stockage en milieu sec. (Sự chảy rữa của hợp chất này đòi hỏi phải bảo quản trong môi trường khô.)
Nghĩa bóng:
- La déliquescence des institutions inquiète les citoyens. (Sự suy sụp của các thể chế khiến người dân lo ngại.)
- On observe une déliquescence du lien social dans cette région. (Người ta quan sát thấy sự tan rã của mối liên kết xã hội ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pleine déliquescence": Đang trong tình trạng suy sụp hoàn toàn.
- Le vieux quartier est en pleine déliquescence. (Khu phố cổ đang trong tình trạng suy sụp hoàn toàn.)
"Tomber en déliquescence": Rơi vào tình trạng suy sụp.
- Sans investissement, l'industrie locale tombera en déliquescence. (Không có đầu tư, ngành công nghiệp địa phương sẽ rơi vào tình trạng suy sụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Déliquescent (tính từ giống đực) / Déliquescente (tính từ giống cái): Có tính chảy rữa; (nghĩa bóng) đang suy sụp.
- Une substance déliquescente. (Một chất có tính chảy rữa.)
- Un empire déliquescent. (Một đế chế đang suy sụp.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Liquéfaction (sự hóa lỏng), fusion par absorption d'humidité (sự nóng chảy do hấp thụ độ ẩm).
- Nghĩa bóng: Décadence (sự suy tàn), déclin (sự suy giảm), décomposition (sự phân hủy, tan rã), effritement (sự vỡ vụn, suy yếu dần).
Các cụm từ liên quan
- État de déliquescence: Tình trạng suy sụp.
- Le pays est dans un état de déliquescence avancée. (Đất nước đang trong tình trạng suy sụp nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- La déliquescence des mœurs: Sự suy đồi đạo đức, sự băng hoại về thuần phong mỹ tục.
- Les moralistes déplorent la déliquescence des mœurs. (Các nhà luân lý học than phiền về sự suy đồi đạo đức.)
danh từ giống cái
- sự chảy rữa
- (nghĩa bóng) sự suy sụp
- Déliquescence d'un régimesự suy sụp của một chế độ